Ngũ Hành · 五行 · Can Chi 60 (六十甲子)

Ngũ Hành & Chu kỳ Can Chi 60

Ngũ Hành (五行) — Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy — là trái tim của vũ trụ quan Trung Hoa. Tìm hiểu chu kỳ tương sinh & tương khắc, rồi nhập ngày sinh để đọc hành bản mệnh cùng sức mạnh & ưu thế của bạn.

Vòng Tròn Ngũ Hành

Chạm vào một hành để làm nổi bật các mối quan hệ của nó. Mũi tên ngoài = chu kỳ tương sinh (相生); đường ngôi sao bên trong = chu kỳ tương khắc (相克).

Mộc Hỏa Thổ Kim Thủy

Chạm vào một hành để xem các mối quan hệ

Chu kỳ Tương Sinh (相生) Chu kỳ Tương Khắc (相克)

Chu kỳ Tương Sinh (相生 — Sinh)

Mỗi hành nuôi dưỡng hành tiếp theo trong một vòng tuần hoàn liên tục:

  • Mộc sinh Hỏa (gỗ làm nhiên liệu cho lửa)
  • Hỏa sinh Thổ (tro bón cho đất)
  • Thổ sinh Kim (khoáng vật hình thành trong lòng đất)
  • Kim sinh Thủy (hơi nước ngưng tụ trên kim loại)
  • Thủy sinh Mộc (cây cối lớn lên nhờ nước)

Chu kỳ Tương Khắc (相克 — Khắc)

Mỗi hành cũng kìm chế một hành khác để tránh dư thừa:

  • Mộc khắc Thổ (rễ cây xuyên phá đất)
  • Thổ khắc Thủy (đất ngăn dòng nước)
  • Thủy khắc Hỏa (nước dập tắt lửa)
  • Hỏa khắc Kim (lửa nung chảy kim loại)
  • Kim khắc Mộc (rìu chặt cây)

Các Liên Kết Ngũ Hành

Mỗi hành tương ứng với một mùa, phương hướng, tạng phủ, cảm xúc, vị giác và màu sắc — nền tảng của Đông y & phong thủy.

Hành Mùa Phương hướng Tạng phủ Cảm xúc Vị Màu sắc
Mộc Xuân Đông Gan Giận Chua Xanh lục
Hỏa Hạ Nam Tim Vui Đắng Đỏ
Thổ Cuối hạ Trung tâm Tỳ Lo Ngọt Vàng
Kim Thu Tây Phổi Buồn Cay Trắng
Thủy Đông Bắc Thận Sợ Mặn Đen

Chu kỳ Can Chi 60 (六十甲子)

10 Thiên Can (天干) ghép với 12 Địa Chi (地支) tạo thành 60 tổ hợp luân chuyển — dấu mốc của năm, tháng, ngày và giờ trong lịch Trung Hoa.

甲子1
乙丑2
丙寅3
丁卯4
戊辰5
己巳6
庚午7
辛未8
壬申9
癸酉10
甲戌11
乙亥12
丙子13
丁丑14
戊寅15
己卯16
庚辰17
辛巳18
壬午19
癸未20
甲申21
乙酉22
丙戌23
丁亥24
戊子25
己丑26
庚寅27
辛卯28
壬辰29
癸巳30
甲午31
乙未32
丙申33
丁酉34
戊戌35
己亥36
庚子37
辛丑38
壬寅39
癸卯40
甲辰41
乙巳42
丙午43
丁未44
戊申45
己酉46
庚戌47
辛亥48
壬子49
癸丑50
甲寅51
乙卯52
丙辰53
丁巳54
戊午55
己未56
庚申57
辛酉58
壬戌59
癸亥60

Nguồn gốc của "Ngũ Hành" được ghi trong «Kinh Thư · Hồng Phạm»: "Một là Thủy, hai là Hỏa, ba là Mộc, bốn là Kim, năm là Thổ."

Tính Ngũ Hành Của Bạn

Dùng ngày & giờ sinh của bạn (giờ địa phương). Giờ quyết định trụ giờ của bạn.